TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavalerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.val.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cavalerie nghĩa là kỵ binh, đàn ngựa.

Nghĩa của cavalerie

Danh từ · giống cái

  1. Kỵ binh.
  2. Đàn ngựa (của đoàn xiếc, của chủ xe ngựa...).
    • cavalerie de Seint-Georges(thân mật) tiền Anh

Dạng từ của cavalerie

Đi với mạo từ: une cavalerie · la cavalerie

Số nhiềucavaleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavalry

Câu hỏi thường gặp

cavalerie nghĩa là gì?

cavalerie (danh từ) nghĩa là kỵ binh, đàn ngựa.

cavalerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalerie (giọng Pháp chuẩn): /ka.val.ʁi/.

cavalerie là giống đực hay giống cái?

cavalerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.