TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canasta

danh từ giống cái (f)
/ka.nas.ta/ giọng máy của trình duyệt

canasta nghĩa là bài canatta.

Nghĩa của canasta

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài Bài canatta.

Dạng từ của canasta

Đi với mạo từ: une canasta · la canasta

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canasta

Câu hỏi thường gặp

canasta nghĩa là gì?

canasta (danh từ) nghĩa là bài canatta.

canasta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canasta (giọng Pháp chuẩn): /ka.nas.ta/.

canasta là giống đực hay giống cái?

canasta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.