TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cancan

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cancan nghĩa là lời nói xấu, điệu nhảy căngcăng.

Nghĩa của cancan

Danh từ · giống đực

  1. Lời đồn đại ác hiểm; lời nói xấu
  2. Điệu nhảy căngcăng

Dạng từ của cancan

Đi với mạo từ: un cancan · le cancan

Số nhiềucancans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cancan

Đồng nghĩa

Họ từ của cancan

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gossip (idle talk); cancan (dance)

Câu hỏi thường gặp

cancan nghĩa là gì?

cancan (danh từ) nghĩa là lời nói xấu, điệu nhảy căngcăng.

cancan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancan (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.kɑ̃/.

cancan là giống đực hay giống cái?

cancan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.