TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ragot

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

ragot nghĩa là có mình bầu, chuyện xoi mói.

Nghĩa của ragot

Tính từ

  1. Có mình bầu.
    • Cheval ragotngựa mình bầu

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Lợn lòi đực hai ba tuổi.
  2. Thân mật Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện xoi mói.

Dạng từ của ragot

Số nhiềuragots
Giống cáiragote
Giống cái số nhiềuragotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ragot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small, stunted
  • Danh từ small and dumpy person
  • Danh từ gossip (idle talk)

Câu hỏi thường gặp

ragot nghĩa là gì?

ragot (tính từ, danh từ) nghĩa là có mình bầu, chuyện xoi mói.

ragot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ragot (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ɡo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.