TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commérage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.me.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

commérage nghĩa là Chuyện ngồi lê đôi mách.

Nghĩa của commérage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chuyện ngồi lê đôi mách.

Dạng từ của commérage

Đi với mạo từ: un commérage · le commérage

Số nhiềucommérages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commérage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gossip (idle talk)

Câu hỏi thường gặp

commérage nghĩa là gì?

commérage (danh từ) nghĩa là Chuyện ngồi lê đôi mách.

commérage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commérage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.me.ʁaʒ/.

commérage là giống đực hay giống cái?

commérage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.