TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ragondin

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ɡɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ragondin nghĩa là con hải ly đầm.

Nghĩa của ragondin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con hải ly đầm.
  2. Da lông hải ly đầm.
    • Un manteau de ragondináo khoác bằng da lông hải ly đầm

Dạng từ của ragondin

Đi với mạo từ: un ragondin · le ragondin

Số nhiềuragondins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coypu

Câu hỏi thường gặp

ragondin nghĩa là gì?

ragondin (danh từ) nghĩa là con hải ly đầm.

ragondin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ragondin (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ɡɔ̃.dɛ̃/.

ragondin là giống đực hay giống cái?

ragondin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.