TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rageusement

/ʁa.ʒøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rageusement nghĩa là bực tức, cáu giận.

Nghĩa của rageusement

Phó từ

  1. Bực tức, cáu giận; hung hăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ furiously

Câu hỏi thường gặp

rageusement nghĩa là gì?

rageusement (phó từ) nghĩa là bực tức, cáu giận.

rageusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rageusement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.