potin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
potin nghĩa là sự ồn ào.
Nghĩa của potin
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự ồn ào.
- Ivrogne qui fait du potinngười say rượu làm ồn ào
- Thân mật Câu chuyện ngồi lê đôi mách.
- Kỹ thuật Potin (hợp kim đồng).
Dạng từ của potin
Đi với mạo từ: un potin · le potin
| Số nhiều | potins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pewter
- Danh từ gossip, tittle-tattle; item of gossip
Câu hỏi thường gặp
potin nghĩa là gì?
potin (danh từ) nghĩa là sự ồn ào.
potin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potin (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɛ̃/.
potin là giống đực hay giống cái?
potin là danh từ giống đực (dùng với un, le).