TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

potin nghĩa là sự ồn ào.

Nghĩa của potin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự ồn ào.
    • Ivrogne qui fait du potinngười say rượu làm ồn ào
  2. Thân mật Câu chuyện ngồi lê đôi mách.
  3. Kỹ thuật Potin (hợp kim đồng).

Dạng từ của potin

Đi với mạo từ: un potin · le potin

Số nhiềupotins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pewter
  • Danh từ gossip, tittle-tattle; item of gossip

Câu hỏi thường gặp

potin nghĩa là gì?

potin (danh từ) nghĩa là sự ồn ào.

potin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potin (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɛ̃/.

potin là giống đực hay giống cái?

potin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.