TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potier

danh từ cả hai giống
/pɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

potier nghĩa là người bán đồ gốm.

Nghĩa của potier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bán đồ gốm.

Dạng từ của potier

Số nhiềupotiers
Giống cáipotière
Giống cái số nhiềupotières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potter
  • Tính từ potter, pottery
  • Tính từ of Villers-les-Pots

Câu hỏi thường gặp

potier nghĩa là gì?

potier (danh từ) nghĩa là người bán đồ gốm.

potier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tje/.

potier là giống đực hay giống cái?

potier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.