TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potiche

danh từ giống cái (f)
/pɔ.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt

potiche nghĩa là lọ sứ, độc bình, vai làm vì.

Nghĩa của potiche

Danh từ · giống cái

  1. Lọ sứ, độc bình.
  2. Thân mật Vai làm vì.

Dạng từ của potiche

Đi với mạo từ: une potiche · la potiche

Số nhiềupotiches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porcelain vase; figurehead (person); window dressing; trophy wife

Câu hỏi thường gặp

potiche nghĩa là gì?

potiche (danh từ) nghĩa là lọ sứ, độc bình, vai làm vì.

potiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potiche (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tiʃ/.

potiche là giống đực hay giống cái?

potiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.