potiche
danh từ giống cái (f)
/pɔ.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt
potiche nghĩa là lọ sứ, độc bình, vai làm vì.
Nghĩa của potiche
Danh từ · giống cái
- Lọ sứ, độc bình.
- Thân mật Vai làm vì.
Dạng từ của potiche
Đi với mạo từ: une potiche · la potiche
| Số nhiều | potiches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porcelain vase; figurehead (person); window dressing; trophy wife
Câu hỏi thường gặp
potiche nghĩa là gì?
potiche (danh từ) nghĩa là lọ sứ, độc bình, vai làm vì.
potiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potiche (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tiʃ/.
potiche là giống đực hay giống cái?
potiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).