TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potestatif

/pɔ.tɛs.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

potestatif nghĩa là tùy một bên.

Nghĩa của potestatif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Tùy một bên.
    • Condition potestativeđiều kiện tùy một bên

Dạng từ của potestatif

Số nhiềupotestatifs
Giống cáipotestative
Giống cái số nhiềupotestatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ potestative

Câu hỏi thường gặp

potestatif nghĩa là gì?

potestatif (tính từ) nghĩa là tùy một bên.

potestatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potestatif (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɛs.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.