potestatif
/pɔ.tɛs.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
potestatif nghĩa là tùy một bên.
Nghĩa của potestatif
Tính từ
- Luật học, pháp lý Tùy một bên.
- Condition potestativeđiều kiện tùy một bên
Dạng từ của potestatif
| Số nhiều | potestatifs |
| Giống cái | potestative |
| Giống cái số nhiều | potestatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ potestative
Câu hỏi thường gặp
potestatif nghĩa là gì?
potestatif (tính từ) nghĩa là tùy một bên.
potestatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potestatif (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɛs.ta.tif/.