TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poterne

danh từ giống cái (f)
/pɔ.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

poterne nghĩa là cửa ngầm.

Nghĩa của poterne

Danh từ · giống cái

  1. Cửa ngầm (ở công sự).

Dạng từ của poterne

Đi với mạo từ: une poterne · la poterne

Số nhiềupoternes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postern (back gate, back door, side entrance)

Câu hỏi thường gặp

poterne nghĩa là gì?

poterne (danh từ) nghĩa là cửa ngầm.

poterne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poterne (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɛʁn/.

poterne là giống đực hay giống cái?

poterne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.