TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poterie

danh từ giống cái (f)
/pɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

poterie nghĩa là gốm, đồ gốm, lò gốm.

Nghĩa của poterie

Danh từ · giống cái

  1. Gốm; đồ gốm.
  2. Lò gốm.
  3. Nghề gốm.
  4. Bát đĩa (kim lọai).
    • Poterie d'étainbát đĩa thiếc
  5. Ống sành (dùng làm ống khói, ống máng).

Dạng từ của poterie

Đi với mạo từ: une poterie · la poterie

Số nhiềupoteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pottery

Câu hỏi thường gặp

poterie nghĩa là gì?

poterie (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm, lò gốm.

poterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poterie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tʁi/.

poterie là giống đực hay giống cái?

poterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.