TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potentiomètre

danh từ giống đực (m)
/pɔ.tɑ̃.sjɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

potentiomètre nghĩa là thế điện kế.

Nghĩa của potentiomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thế điện kế.

Dạng từ của potentiomètre

Đi với mạo từ: un potentiomètre · le potentiomètre

Số nhiềupotentiomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potentiometer

Câu hỏi thường gặp

potentiomètre nghĩa là gì?

potentiomètre (danh từ) nghĩa là thế điện kế.

potentiomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potentiomètre (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃.sjɔ.mɛtʁ/.

potentiomètre là giống đực hay giống cái?

potentiomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.