TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potentille

danh từ giống cái (f)
/pɔtɑ̃tij/ giọng máy của trình duyệt

potentille nghĩa là cây cỏ chét.

Nghĩa của potentille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cỏ chét.

Dạng từ của potentille

Đi với mạo từ: une potentille · la potentille

Số nhiềupotentilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinquefoil, potentilla

Câu hỏi thường gặp

potentille nghĩa là gì?

potentille (danh từ) nghĩa là cây cỏ chét.

potentille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potentille (giọng Pháp chuẩn): /pɔtɑ̃tij/.

potentille là giống đực hay giống cái?

potentille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.