TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potiner

/pɔ.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

potiner nghĩa là ngồi lê đôi mách.

Nghĩa của potiner

Nội động từ

  1. Thân mật Ngồi lê đôi mách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gossip

Câu hỏi thường gặp

potiner nghĩa là gì?

potiner (nội động từ) nghĩa là ngồi lê đôi mách.

potiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potiner (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.