TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

canette nghĩa là vịt mái non, chai bia nút sứ.

Nghĩa của canette

Danh từ · giống cái

  1. Vịt mái non.
  2. Chai bia nút sứ.
  3. Ngành dệt Ống suốt (ở con thoi).

Dạng từ của canette

Đi với mạo từ: une canette · la canette

Số nhiềucanettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ can, tin, tin can
  • Danh từ duckling (female)

Câu hỏi thường gặp

canette nghĩa là gì?

canette (danh từ) nghĩa là vịt mái non, chai bia nút sứ.

canette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canette (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɛt/.

canette là giống đực hay giống cái?

canette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.