TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canevas

danh từ giống đực (m)
/kan.va/ giọng máy của trình duyệt

canevas nghĩa là vải mộc thô, lưới điểm trắc địa.

Nghĩa của canevas

Danh từ · giống đực

  1. Vải mộc thô.
  2. Lưới điểm trắc địa.
  3. Dàn ý; phác thảo (của một tác phẩm).

Dạng từ của canevas

Đi với mạo từ: un canevas · le canevas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canvas; tapestry; framework; network

Câu hỏi thường gặp

canevas nghĩa là gì?

canevas (danh từ) nghĩa là vải mộc thô, lưới điểm trắc địa.

canevas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canevas (giọng Pháp chuẩn): /kan.va/.

canevas là giống đực hay giống cái?

canevas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.