TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cangue

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

cangue nghĩa là cái gông, hình phạm mang gông.

Nghĩa của cangue

Danh từ · giống cái

  1. Cái gông.
  2. Hình phạm mang gông.

Dạng từ của cangue

Đi với mạo từ: une cangue · la cangue

Số nhiềucangues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cangue

Câu hỏi thường gặp

cangue nghĩa là gì?

cangue (danh từ) nghĩa là cái gông, hình phạm mang gông.

cangue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cangue (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃ɡ/.

cangue là giống đực hay giống cái?

cangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.