on-dit
danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt
on-dit nghĩa là lời đồn đại.
Nghĩa của on-dit
Danh từ · giống đực
- Lời đồn đại.
Dạng từ của on-dit
Đi với mạo từ: un on-dit · l'on-dit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearsay (evidence based on the reports of others rather than on personal knowledge)
Câu hỏi thường gặp
on-dit nghĩa là gì?
on-dit (danh từ) nghĩa là lời đồn đại.
on-dit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của on-dit (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.di/.
on-dit là giống đực hay giống cái?
on-dit là danh từ giống đực (dùng với un, le).