TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onagre

danh từ giống đực (m)
/ɔ.naɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

onagre nghĩa là ngựa lừa, súng bắn đá.

Nghĩa của onagre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ngựa lừa.
  2. Sử học Súng bắn đá.
  3. Như oenathère.

Dạng từ của onagre

Đi với mạo từ: un onagre · l'onagre

Số nhiềuonagres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onager (mammal); onager (machinery)
  • Danh từ Oenothera, evening primrose

Câu hỏi thường gặp

onagre nghĩa là gì?

onagre (danh từ) nghĩa là ngựa lừa, súng bắn đá.

onagre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onagre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.naɡʁ/.

onagre là giống đực hay giống cái?

onagre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.