onagre
danh từ giống đực (m)
/ɔ.naɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
onagre nghĩa là ngựa lừa, súng bắn đá.
Nghĩa của onagre
Danh từ · giống đực
- Động vật học Ngựa lừa.
- Sử học Súng bắn đá.
- Như oenathère.
Dạng từ của onagre
Đi với mạo từ: un onagre · l'onagre
| Số nhiều | onagres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onager (mammal); onager (machinery)
- Danh từ Oenothera, evening primrose
Câu hỏi thường gặp
onagre nghĩa là gì?
onagre (danh từ) nghĩa là ngựa lừa, súng bắn đá.
onagre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onagre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.naɡʁ/.
onagre là giống đực hay giống cái?
onagre là danh từ giống đực (dùng với un, le).