TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relation

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

relation nghĩa là quan hệ, sự giao thiệp.

Nghĩa của relation

Danh từ · giống cái

  1. Quan hệ.
    • Relation de cause à effetquan hệ nhân quả
    • Relations commercialesquan hệ buôn bán
  2. Sự giao thiệp.
    • Être en relation avec quelqu'ungiao thiệp với ai
  3. Người.

Dạng từ của relation

Đi với mạo từ: une relation · la relation

Số nhiềurelations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relation

Đồng nghĩa

Họ từ của relation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relation; relationship

Câu hỏi thường gặp

relation nghĩa là gì?

relation (danh từ) nghĩa là quan hệ, sự giao thiệp.

relation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.la.sjɔ̃/.

relation là giống đực hay giống cái?

relation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.