TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relationnel

/ʁə.la.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

relationnel nghĩa là liên hệ.

Nghĩa của relationnel

Tính từ

  1. Triết học Liên hệ.
    • Théorie relationnellehọc thuyết liên hệ

Dạng từ của relationnel

Số nhiềurelationnels
Giống cáirelationnelle
Giống cái số nhiềurelationnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relational
  • Danh từ the social dimension of something; everything related to interpersonal skills, to relationships, to rapport

Câu hỏi thường gặp

relationnel nghĩa là gì?

relationnel (tính từ) nghĩa là liên hệ.

relationnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relationnel (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.la.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.