relative
/ʁə.la.tiv/ giọng máy của trình duyệt
relative nghĩa là có liên quan, quan hệ về, quan hệ, cái tương đối.
Nghĩa của relative
Tính từ
- Có liên quan, (có) quan hệ về.
- Etudes relatives à l'histoirenhững nghiên cứu về lịch sử
- Ngôn ngữ học (chỉ) quan hệ.
- Pronom relatifđại từ quan hệ
- Propostion relativemệnh đề quan hệ
- Tương đối.
- Valeur relativegiá trị tương đối
- vivre dans une aisance relativesống tương đối sung túc
- mouvement relatif(toán học; vật lý học) chuyển động tương đối
- Âm nhạc Đối.
- Tons relatifsgiọng đối
Danh từ · giống đực
- Cái tương đối.
Dạng từ của relative
| Số nhiều | relatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relative clause, adjectival clause, adjective clause
Câu hỏi thường gặp
relative nghĩa là gì?
relative (tính từ, danh từ) nghĩa là có liên quan, quan hệ về, quan hệ, cái tương đối.
relative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relative (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.la.tiv/.