relativement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.la.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
relativement nghĩa là so với, tương đối.
Nghĩa của relativement
Phó từ
- So với.
- C'est moins cher relativement à l'an dernierrẻ hơn so với năm ngoái về
- Entendre un témoin relativement à une affairenghe một người làm chứng về một vụ
- Tương đối.
- Relativement raretương đối hiếm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ relatively
Câu hỏi thường gặp
relativement nghĩa là gì?
relativement (phó từ) nghĩa là so với, tương đối.
relativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relativement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.la.tiv.mɑ̃/.