TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relativement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.la.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

relativement nghĩa là so với, tương đối.

Nghĩa của relativement

Phó từ

  1. So với.
    • C'est moins cher relativement à l'an dernierrẻ hơn so với năm ngoái về
    • Entendre un témoin relativement à une affairenghe một người làm chứng về một vụ
  2. Tương đối.
    • Relativement raretương đối hiếm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ relatively

Câu hỏi thường gặp

relativement nghĩa là gì?

relativement (phó từ) nghĩa là so với, tương đối.

relativement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relativement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.la.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.