TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relativisme

danh từ giống đực (m)
/ʁə.la.ti.vism/ giọng máy của trình duyệt

relativisme nghĩa là thuyết tương đối.

Nghĩa của relativisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết tương đối.

Dạng từ của relativisme

Đi với mạo từ: un relativisme · le relativisme

Số nhiềurelativismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relativism (theory that truth and moral values are relative)

Câu hỏi thường gặp

relativisme nghĩa là gì?

relativisme (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.

relativisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relativisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.la.ti.vism/.

relativisme là giống đực hay giống cái?

relativisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.