relativiste
/ʁølativist/ giọng máy của trình duyệt
relativiste nghĩa là Người theo thuyết tương đối.
Nghĩa của relativiste
Danh từ
- Người theo thuyết tương đối.
Tính từ
- xem relativisme — Thuyết tương đối.
Dạng từ của relativiste
| Số nhiều | relativistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relativistic (all senses)
Câu hỏi thường gặp
relativiste nghĩa là gì?
relativiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết tương đối.
relativiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relativiste (giọng Pháp chuẩn): /ʁølativist/.