celui
celui nghĩa là cái, người.
Nghĩa của celui
Đại từ
- Cái, người, kẻ (đại từ chỉ định giống đực: celui de, celui qui) (biên soạn)
Câu ví dụ với celui
- La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.Tatoeba #3964
- Celui qui n'ose pas demander n'arrivera à rien dans la vie. Ai không dám hỏi sẽ không đạt được bất cứ điều gì trong cuộc sống.Tatoeba #128665
- Un pauvre n'est pas celui qui a trop peu, mais celui qui veut trop. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.Tatoeba #3400
- Celui du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287741
- Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287745
- Veuillez choisir entre celui-ci et celui-là. Hãy chọn cái này hoặc cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9687470
- Celui qui fait le mal déteste la lumière. Kẻ ác ghét ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13515886
- C'est celui de ses romans que je préfère. Trong số các truyện của anh ấy, tôi thích truyện này nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ the one
Câu hỏi thường gặp
celui nghĩa là gì?
celui (đại từ) nghĩa là cái, người.
celui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celui (giọng Pháp chuẩn): /sə.lɥi/.