TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

celtique

/sɛl.tik/ giọng máy của trình duyệt

celtique nghĩa là Thuộc dân tộc Xen-tơ.

Nghĩa của celtique

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Xen-tơ.
    • Art celtiquenghệ thuật Xen-tơ

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Xen-tơ.

Dạng từ của celtique

Số nhiềuceltiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Celtic (of the Celts; of the style of the Celts)

Câu hỏi thường gặp

celtique nghĩa là gì?

celtique (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc Xen-tơ.

celtique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celtique (giọng Pháp chuẩn): /sɛl.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.