celui-ci
celui-ci nghĩa là cái này, người này.
Nghĩa của celui-ci
Đại từ
- Cái này, người này. (biên soạn)
Họ từ của celui-ci
Câu ví dụ với celui-ci
- Veuillez choisir entre celui-ci et celui-là. Hãy chọn cái này hoặc cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9687470
- Puis-je voir celui-ci ? Hãy cho tôi xem cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #555789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ this one; the latter
Câu hỏi thường gặp
celui-ci nghĩa là gì?
celui-ci (đại từ) nghĩa là cái này, người này.
celui-ci phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celui-ci (giọng Pháp chuẩn): /sə.lɥi.si/.