TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

celui-là

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sə.lɥi.la/ giọng máy của trình duyệt

celui-là nghĩa là cái đó, người đó.

Nghĩa của celui-là

Đại từ

  1. Cái đó, người đó, người kia. (biên soạn)

Họ từ của celui-là

Câu ví dụ với celui-là

  • Veuillez choisir entre celui-ci et celui-là. Hãy chọn cái này hoặc cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9687470
  • Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that one; the former

Câu hỏi thường gặp

celui-là nghĩa là gì?

celui-là (đại từ) nghĩa là cái đó, người đó.

celui-là phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celui-là (giọng Pháp chuẩn): /sə.lɥi.la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.