celui-là
celui-là nghĩa là cái đó, người đó.
Nghĩa của celui-là
Đại từ
- Cái đó, người đó, người kia. (biên soạn)
Họ từ của celui-là
Câu ví dụ với celui-là
- Veuillez choisir entre celui-ci et celui-là. Hãy chọn cái này hoặc cái kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9687470
- Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that one; the former
Câu hỏi thường gặp
celui-là nghĩa là gì?
celui-là (đại từ) nghĩa là cái đó, người đó.
celui-là phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celui-là (giọng Pháp chuẩn): /sə.lɥi.la/.