cendre
cendre nghĩa là tro, tro hỏa táng, di hài.
Nghĩa của cendre
Danh từ · giống cái
- Tro.
- Tro hỏa táng; (số nhiều) di hài.
- Les cendres d'un hérosdi hài của một vị anh hùng
- Màu tro; chất bột như tro.
- La cendre bleue du crépusculemàu tro xanh của trời lúc hoàng hôn
Dạng từ của cendre
Đi với mạo từ: une cendre · la cendre
| Số nhiều | cendres |
Họ từ của cendre
Cụm từ, thành ngữ với cendre
- couver sous la cendre — ầm ĩ (để rồi nổ bùng ra)
- mercredi des cendres — xem mercredi
- remuer la cendre de quelqu'un — bêu diếu ai sau khi người ta đã chết
- renaltre de ses cendres — tái sinh
- venger les cendres de quelqu'un — báo thù cho người đã chết
Câu ví dụ với cendre
- Notre école a été réduite en cendres. Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9420
- La maison a été réduite en cendres. Ngôi nhà đã cháy thành tro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ash (of fire, etc.); mortal remains
Câu hỏi thường gặp
cendre nghĩa là gì?
cendre (danh từ) nghĩa là tro, tro hỏa táng, di hài.
cendre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cendre (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃dʁ/.
cendre là giống đực hay giống cái?
cendre là danh từ giống cái (dùng với une, la).