TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cendrier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

cendrier nghĩa là cái hứng tro, hố tro, cái gạt tàn.

Nghĩa của cendrier

Danh từ · giống đực

  1. Cái hứng tro, hố tro (dưới lò).
  2. Cái gạt tàn (thuốc lá).

Dạng từ của cendrier

Đi với mạo từ: un cendrier · le cendrier

Số nhiềucendriers

Câu ví dụ với cendrier

  • J'ai cassé ton cendrier. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ash pan; ashtray

Câu hỏi thường gặp

cendrier nghĩa là gì?

cendrier (danh từ) nghĩa là cái hứng tro, hố tro, cái gạt tàn.

cendrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cendrier (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dʁi.je/.

cendrier là giống đực hay giống cái?

cendrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.