cendrier
cendrier nghĩa là cái hứng tro, hố tro, cái gạt tàn.
Nghĩa của cendrier
Danh từ · giống đực
- Cái hứng tro, hố tro (dưới lò).
- Cái gạt tàn (thuốc lá).
Dạng từ của cendrier
Đi với mạo từ: un cendrier · le cendrier
| Số nhiều | cendriers |
Câu ví dụ với cendrier
- J'ai cassé ton cendrier. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ash pan; ashtray
Câu hỏi thường gặp
cendrier nghĩa là gì?
cendrier (danh từ) nghĩa là cái hứng tro, hố tro, cái gạt tàn.
cendrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cendrier (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.dʁi.je/.
cendrier là giống đực hay giống cái?
cendrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).