Kéo tiếng Pháp là gì?
"kéo" trong tiếng Pháp là tirer (ngoại động từ), traîner (ngoại động từ), filer (ngoại động từ).
tirer Ngoại động từ
/ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo.
- Tire la chevillette, la bobinette cherra. Cháu cứ kéo cái chốt, cái then sẽ rơi xuống.
traîner Ngoại động từ
/tʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, lôi.
- Traîner une charrette kéo một xe bò
filer Ngoại động từ
/fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, xe.
- Filer de la laine xe len (thành sợi)
- Le ver à soie file son cocon con tằm kéo kén
attirer Ngoại động từ
/a.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, lôi, hút.
- L'aimant attire le fer nam châm hút sắt
entraîner Ngoại động từ
/ɑ̃.tʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo.
- La locomotive entraîne un long convoi đầu máy kéo một đoàn toa dài
remorquer Ngoại động từ
/ʁə.mɔʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo, lai, dắt.
- Remorquer une voiture en panne kéo một cái xe hỏng máy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- remorqueurTính từ · Kéo, lai, dắt
- halerNgoại động từ · Kéo
- serperĐộng từ · Kéo (neo)
- tractifTính từ · Kéo
- amenerNgoại động từ · Kéo, kéo về
- rangerNgoại động từ · Đặt; kéo
- embaucherNgoại động từ · Dụ, kéo
- tireurDanh từ · Người kéo
- traitDanh từ · Sự kéo
- ciseauDanh từ · Cái kéo
- tirageDanh từ · Sự kéo
- remorqueDanh từ · Sự kéo, sự dắt, sự lai
- tractionDanh từ · Sự kéo, sức kéo
- remorquageDanh từ · Sự kéo, sự dắt, sự lai
- halageDanh từ · Sự kéo (thuyền, từ trên bờ sông)
- traîneurDanh từ · Người kéo
Câu hỏi thường gặp
Kéo tiếng Pháp là gì?
"kéo" trong tiếng Pháp là tirer (ngoại động từ), traîner (ngoại động từ), filer (ngoại động từ).