TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciseau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.zo/ giọng máy của trình duyệt

ciseau nghĩa là đục, chàng, đồ nạy.

Nghĩa của ciseau

Danh từ · giống đực

  1. Đục, chàng (của thợ mộc).
  2. Đồ (để) nạy.
  3. Nghề điêu khắc; phong cách điêu khắc.
    • Le pinceau et le ciseaunghề họa và nghề điêu khắc
  4. Số nhiều Cái kéo.
    • Ciseau à broderiekéo thêu
  5. Số nhiều, thể dục thể thao Kiểu vật kẹp chân.
  6. Số nhiều Điệu vũ chân càng kéo.

Dạng từ của ciseau

Đi với mạo từ: un ciseau · le ciseau

Số nhiềuciseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ciseau

Đồng nghĩa

Họ từ của ciseau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chisel; sculpture; scissors; scissor kick

Câu hỏi thường gặp

ciseau nghĩa là gì?

ciseau (danh từ) nghĩa là đục, chàng, đồ nạy.

ciseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciseau (giọng Pháp chuẩn): /si.zo/.

ciseau là giống đực hay giống cái?

ciseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.