TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciselet

danh từ giống đực (m)
/siz.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

ciselet nghĩa là đục nhỏ.

Nghĩa của ciselet

Danh từ · giống đực

  1. Đục nhỏ (của thợ kim hoàn...).

Dạng từ của ciselet

Đi với mạo từ: un ciselet · le ciselet

Số nhiềuciselets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small pair of scissors

Câu hỏi thường gặp

ciselet nghĩa là gì?

ciselet (danh từ) nghĩa là đục nhỏ.

ciselet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciselet (giọng Pháp chuẩn): /siz.lɛ/.

ciselet là giống đực hay giống cái?

ciselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.