ciseleur
danh từ cả hai giống
/siz.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ciseleur nghĩa là thợ chạm trổ.
Nghĩa của ciseleur
Danh từ · cả hai giống
- Thợ chạm đồ kim hoàn; thợ chạm trổ.
Dạng từ của ciseleur
| Số nhiều | ciseleurs |
| Giống cái | ciseleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiseler (one who uses a chisel for carving)
Câu hỏi thường gặp
ciseleur nghĩa là gì?
ciseleur (danh từ) nghĩa là thợ chạm trổ.
ciseleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciseleur (giọng Pháp chuẩn): /siz.lœʁ/.
ciseleur là giống đực hay giống cái?
ciseleur là danh từ cả hai giống.