ciselure
danh từ giống cái (f)
/siz.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
ciselure nghĩa là nghệ thuật chạm trổ, đồ chạm trổ.
Nghĩa của ciselure
Danh từ · giống cái
- Nghệ thuật chạm trổ.
- Đồ chạm trổ.
- Une belle ciseluređồ chạm trổ đẹp
Dạng từ của ciselure
Đi với mạo từ: une ciselure · la ciselure
| Số nhiều | ciselures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engraving, chasing; carving, tooling
Câu hỏi thường gặp
ciselure nghĩa là gì?
ciselure (danh từ) nghĩa là nghệ thuật chạm trổ, đồ chạm trổ.
ciselure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciselure (giọng Pháp chuẩn): /siz.lyʁ/.
ciselure là giống đực hay giống cái?
ciselure là danh từ giống cái (dùng với une, la).