TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciste

danh từ giống cái (f)
/sist/ giọng máy của trình duyệt

ciste nghĩa là giỏ đồ thờ, cây bán nhật.

Nghĩa của ciste

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Giỏ đồ thờ.
  2. Thực vật học Cây bán nhật.

Dạng từ của ciste

Đi với mạo từ: une ciste · la ciste

Số nhiềucistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cista

Câu hỏi thường gặp

ciste nghĩa là gì?

ciste (danh từ) nghĩa là giỏ đồ thờ, cây bán nhật.

ciste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciste (giọng Pháp chuẩn): /sist/.

ciste là giống đực hay giống cái?

ciste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.