ciste
danh từ giống cái (f)
/sist/ giọng máy của trình duyệt
ciste nghĩa là giỏ đồ thờ, cây bán nhật.
Nghĩa của ciste
Danh từ · giống cái
- Sử học Giỏ đồ thờ.
- Thực vật học Cây bán nhật.
Dạng từ của ciste
Đi với mạo từ: une ciste · la ciste
| Số nhiều | cistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cista
Câu hỏi thường gặp
ciste nghĩa là gì?
ciste (danh từ) nghĩa là giỏ đồ thờ, cây bán nhật.
ciste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciste (giọng Pháp chuẩn): /sist/.
ciste là giống đực hay giống cái?
ciste là danh từ giống cái (dùng với une, la).