TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cistercien

/sis.tɛʁ.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cistercien nghĩa là (thuộc) dòng Xi-tô.

Nghĩa của cistercien

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) dòng Xi-tô.
    • Moine cistercienthầy tu dòng Xi-tô

Dạng từ của cistercien

Số nhiềucisterciens
Giống cáicistercienne /sis.tɛʁ.sjɛn/
Giống cái số nhiềucisterciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cistercian
  • Danh từ Cistercian

Câu hỏi thường gặp

cistercien nghĩa là gì?

cistercien (tính từ) nghĩa là (thuộc) dòng Xi-tô.

cistercien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cistercien (giọng Pháp chuẩn): /sis.tɛʁ.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.