remorque
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.mɔʁk/ giọng máy của trình duyệt
remorque nghĩa là sự kéo, sự dắt, dây kéo, cáp kéo.
Nghĩa của remorque
Danh từ · giống cái
- Sự kéo, sự dắt, sự lai.
- Prendre un bateau en remorquekéo một chiếc tàu theo sau
- Dây kéo, cáp kéo.
- Xe moóc.
- être à la remorque de quelqu'un; se mettre à la remorque de quelqu'unđể cho ai xâu mũi lôi đi
- être toujours à la remorquecứ lẹt đẹt đi sau
Dạng từ của remorque
Đi với mạo từ: une remorque · la remorque
| Số nhiều | remorques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remorque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trailer (unpowered vehicle towed behind another vehicle)
Câu hỏi thường gặp
remorque nghĩa là gì?
remorque (danh từ) nghĩa là sự kéo, sự dắt, dây kéo, cáp kéo.
remorque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remorque (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔʁk/.
remorque là giống đực hay giống cái?
remorque là danh từ giống cái (dùng với une, la).