TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haler

/a.le/ giọng máy của trình duyệt

haler nghĩa là kéo.

Nghĩa của haler

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Kéo.
    • Haler un câblekéo dây cáp
    • Chevaux qui halent un chalandngựa kéo chiếc sà lan (bằng dây, từ trên bờ)

Chia động từ haler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: haléHiện tại phân từ: halant

Hiện tại présent

  • j'hale
  • tu hales
  • il/elle hale
  • nous halons
  • vous halez
  • ils/elles halent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai halé
  • tu as halé
  • il/elle a halé
  • nous avons halé
  • vous avez halé
  • ils/elles ont halé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'halais
  • tu halais
  • il/elle halait
  • nous halions
  • vous haliez
  • ils/elles halaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'halerai
  • tu haleras
  • il/elle halera
  • nous halerons
  • vous halerez
  • ils/elles haleront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'halerais
  • tu halerais
  • il/elle halerait
  • nous halerions
  • vous haleriez
  • ils/elles haleraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'hale
  • que tu hales
  • qu'il/elle hale
  • que nous halions
  • que vous haliez
  • qu'ils/elles halent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'halai
  • tu halas
  • il/elle hala
  • nous halâmes
  • vous halâtes
  • ils/elles halèrent

Mệnh lệnh impératif

  • hale (tu)
  • halons (nous)
  • halez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với haler

  • le vent hale le nord — gió đổi hướng thành gió bấc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to haul, tow

Câu hỏi thường gặp

haler nghĩa là gì?

haler (ngoại động từ) nghĩa là kéo.

haler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haler (giọng Pháp chuẩn): /a.le/.

Chia động từ haler ở thì hiện tại thế nào?

j'hale, tu hales, il/elle hale, nous halons, vous halez, ils/elles halent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.