haletant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
haletant nghĩa là hổn hển.
Nghĩa của haletant
Tính từ
- Hổn hển.
- Voix haletantegiọng hổn hển
Dạng từ của haletant
| Số nhiều | haletants |
| Giống cái | haletante /hal.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | haletantes |
Cụm từ, thành ngữ với haletant
- haletant d'impatience — hết sức sốt ruột
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ breathless
Câu hỏi thường gặp
haletant nghĩa là gì?
haletant (tính từ) nghĩa là hổn hển.
haletant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haletant (giọng Pháp chuẩn): /al.tɑ̃/.