TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haletant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

haletant nghĩa là hổn hển.

Nghĩa của haletant

Tính từ

  1. Hổn hển.
    • Voix haletantegiọng hổn hển

Dạng từ của haletant

Số nhiềuhaletants
Giống cáihaletante /hal.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhaletantes

Cụm từ, thành ngữ với haletant

  • haletant d'impatience — hết sức sốt ruột
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ breathless

Câu hỏi thường gặp

haletant nghĩa là gì?

haletant (tính từ) nghĩa là hổn hển.

haletant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haletant (giọng Pháp chuẩn): /al.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.