TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remorqueur

/ʁə.mɔʁ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

remorqueur nghĩa là kéo, lai, tàu kéo, tàu lai.

Nghĩa của remorqueur

Tính từ

  1. Kéo, lai, dắt.
    • Bateau remorqueurtàu kéo, tàu lai

Danh từ · giống đực

  1. Tàu kéo, tàu lai.

Dạng từ của remorqueur

Số nhiềuremorqueurs
Giống cáiremorqueuse /ʁə.mɔʁ.køz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tugboat

Câu hỏi thường gặp

remorqueur nghĩa là gì?

remorqueur (tính từ, danh từ) nghĩa là kéo, lai, tàu kéo, tàu lai.

remorqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remorqueur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔʁ.kœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.