TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traîneur

danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

traîneur nghĩa là người kéo, người đi chậm.

Nghĩa của traîneur

Danh từ · giống đực

  1. Người kéo.
    • Traîneur de chariotngười kéo xe chở đồ
    • Traîneur de ruesngười lang thang ngoài phố
  2. Người đi chậm, người tụt lại sau những người khác.
    • traîneur de sabrexem sabre

Dạng từ của traîneur

Đi với mạo từ: un traîneur · le traîneur

Số nhiềutraîneurs

Câu hỏi thường gặp

traîneur nghĩa là gì?

traîneur (danh từ) nghĩa là người kéo, người đi chậm.

traîneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traîneur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.nœʁ/.

traîneur là giống đực hay giống cái?

traîneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.