TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traînée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

traînée nghĩa là vệt dài, vệt, dây cây dầm.

Nghĩa của traînée

Danh từ · giống cái

  1. Vệt dài, vệt.
    • Traînée de sangvệt máu dài
    • Traînée lumineuse d'une comètevệt sáng của sao chổi
  2. Dây cây dầm.
  3. Hàng không Sức cản chính diện.
  4. Thông tục Đĩ rạc.
    • se répandre comme une traînée de poudrexem poudre

Dạng từ của traînée

Đi với mạo từ: une traînée · la traînée

Số nhiềutraînées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traînée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trail; strumpet, harlot, tramp, slut; drag

Câu hỏi thường gặp

traînée nghĩa là gì?

traînée (danh từ) nghĩa là vệt dài, vệt, dây cây dầm.

traînée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traînée (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.ne/.

traînée là giống đực hay giống cái?

traînée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.