Dùng tiếng Pháp là gì?
"dùng" trong tiếng Pháp là utiliser (ngoại động từ), employer (ngoại động từ), user (ngoại động từ).
utiliser Ngoại động từ
/y.ti.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, sử dụng.
- Sais-tu utiliser un dictionnaire ? Bạn có biết cách dùng từ điển không?
- Pourrais-je utiliser ton téléphone s'il te plaît ? Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?
employer Ngoại động từ
/ɑ̃.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, sử dụng.
- Employez ceci ! Dùng cái này đi.
- Emploie ceci ! Dùng cái này đi.
user Ngoại động từ
/y.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng (hết), tiêu thụ.
- Voiture qui use trop d'essence xe dùng nhiều xăng
utilisateur Tính từ
/y.ti.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, sử dụng.
- Entrez votre nom d'utilisateur suivi de votre mot de passe. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu.
- Quel est votre nom d'utilisateur ? Tên người dùng của bạn là gì?
servir Tự động từ
/sɛʁ.viʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, Sử dụng.
- Je me sers d'un dictionnaire lorsque je ne comprends pas la signification d'un mot. Tôi dùng từ điển khi tôi không hiểu nghĩa của một từ nào đó.
- Se servir du compas dùng compa
manier Ngoại động từ
/ma.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sử dụng, dùng.
- Manier le pinceau sử dụng bút lông
- Savoir manier l'ironie biết sử dụng lối mỉa mai
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, uống, dùng.
- Prendre la soupe ăn cháo
- Prendre un verre uống một cốc
consommer Ngoại động từ
/kɔ̃.sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu dùng, tiêu thụ.
- Une voiture qui consomme trop d'essence xe tiêu thụ quá nhiều xăng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- usitéTính từ · (được) dùng
- donnerNgoại động từ · Để, dùng, hy sinh
- boire
- apporterNgoại động từ · Dùng, vận dụng (thường không dịch)
- dépenserNgoại động từ · Dùng, hao tổn
- embaucher
- pratiquerNgoại động từ · Làm, dùng
- recruter
- emploiDanh từ · Sự dùng, sự sử dụng; cách sử dụng
- matérielDanh từ · Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ
- outilDanh từ · Đồ dùng, dụng cụ
- usageDanh từ · Việc dùng, việc sử dụng
- dépenseDanh từ · Sự dùng
- utilisationDanh từ · Sự dùng, sự sử dụng
- preneurDanh từ · Người (thường) dùng
- ustensileDanh từ · Đồ dùng, dụng cụ
- maniementDanh từ · Sự sử dụng, sự dùng
- usagerDanh từ · Người dùng, người sử dụng
- bastringueDanh từ · Đồ dùng, đồ đạc
Câu hỏi thường gặp
Dùng tiếng Pháp là gì?
"dùng" trong tiếng Pháp là utiliser (ngoại động từ), employer (ngoại động từ), user (ngoại động từ).