TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bastringue

danh từ giống đực (m)
/bas.tʁɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

bastringue nghĩa là dàn nhạc ồn ào.

Nghĩa của bastringue

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Cuộc khiêu vũ ở quán rượu.
  2. Thân mật Dàn nhạc ồn ào.
  3. Thông tục Sự ồn ào.
  4. Thông tục Đồ dùng, đồ đạc.
    • Emporter tout son bastringuemang theo tất cả đồ đạc

Dạng từ của bastringue

Đi với mạo từ: un bastringue · le bastringue

Số nhiềubastringues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bastringue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dance hall; din, racket, noise

Câu hỏi thường gặp

bastringue nghĩa là gì?

bastringue (danh từ) nghĩa là dàn nhạc ồn ào.

bastringue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastringue (giọng Pháp chuẩn): /bas.tʁɛ̃ɡ/.

bastringue là giống đực hay giống cái?

bastringue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.