TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bat-flanc

danh từ giống đực (m)
/ba.flɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bat-flanc nghĩa là ván ngăn, vách ngăn.

Nghĩa của bat-flanc

Danh từ · giống đực

  1. Ván ngăn (ở chuồng ngựa).
  2. Vách ngăn (ở phòng ngủ).

Dạng từ của bat-flanc

Đi với mạo từ: un bat-flanc · le bat-flanc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partition; bunk

Câu hỏi thường gặp

bat-flanc nghĩa là gì?

bat-flanc (danh từ) nghĩa là ván ngăn, vách ngăn.

bat-flanc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bat-flanc (giọng Pháp chuẩn): /ba.flɑ̃/.

bat-flanc là giống đực hay giống cái?

bat-flanc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.