bat-flanc
danh từ giống đực (m)
/ba.flɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bat-flanc nghĩa là ván ngăn, vách ngăn.
Nghĩa của bat-flanc
Danh từ · giống đực
- Ván ngăn (ở chuồng ngựa).
- Vách ngăn (ở phòng ngủ).
Dạng từ của bat-flanc
Đi với mạo từ: un bat-flanc · le bat-flanc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ partition; bunk
Câu hỏi thường gặp
bat-flanc nghĩa là gì?
bat-flanc (danh từ) nghĩa là ván ngăn, vách ngăn.
bat-flanc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bat-flanc (giọng Pháp chuẩn): /ba.flɑ̃/.
bat-flanc là giống đực hay giống cái?
bat-flanc là danh từ giống đực (dùng với un, le).