TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bataclan

danh từ giống đực (m)
/ba.ta.klɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bataclan nghĩa là đồ đạc lủng củng.

Nghĩa của bataclan

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đồ đạc lủng củng.
    • et tout le bataclanvà những cái còn lại và những cái khác

Dạng từ của bataclan

Đi với mạo từ: un bataclan · le bataclan

Số nhiềubataclans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embarrassing things; noises

Câu hỏi thường gặp

bataclan nghĩa là gì?

bataclan (danh từ) nghĩa là đồ đạc lủng củng.

bataclan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bataclan (giọng Pháp chuẩn): /ba.ta.klɑ̃/.

bataclan là giống đực hay giống cái?

bataclan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.