bataclan
danh từ giống đực (m)
/ba.ta.klɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bataclan nghĩa là đồ đạc lủng củng.
Nghĩa của bataclan
Danh từ · giống đực
- Thân mật Đồ đạc lủng củng.
- et tout le bataclanvà những cái còn lại và những cái khác
Dạng từ của bataclan
Đi với mạo từ: un bataclan · le bataclan
| Số nhiều | bataclans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embarrassing things; noises
Câu hỏi thường gặp
bataclan nghĩa là gì?
bataclan (danh từ) nghĩa là đồ đạc lủng củng.
bataclan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bataclan (giọng Pháp chuẩn): /ba.ta.klɑ̃/.
bataclan là giống đực hay giống cái?
bataclan là danh từ giống đực (dùng với un, le).